玉葉金柯

yù yè jīn kē ngọc diệp kim kha

Hán Việt: ngọc diệp kim kha · Pinyin: yù yè jīn kē

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (diệp) + (kim) + (kha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柯:草木的枝茎。原形容花木美好嫩弱的枝叶。后比喻皇亲国戚以及出身高贵的人。现也比喻出身高贵或娇嫩柔弱的人。