玉圭金臬

yù guī jīn niè ngọc khuê kim nghiệt

Hán Việt: ngọc khuê kim nghiệt · Pinyin: yù guī jīn niè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (khuê) + (kim) + (nghiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻重要的准则或法度。圭,观测日影的仪器;臬,靶子。金玉言其贵重。