玉堂金門

yù táng jīn mén ngọc đường kim môn

Hán Việt: ngọc đường kim môn · Pinyin: yù táng jīn mén

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (đường) + (kim) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉堂:汉代殿名;金门:汉代宫门名。旧时比喻才学优异而富贵显达。