玉壺買春 ngọc hồ mãi xuân Hán Việt: ngọc hồ mãi xuân Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 壺 (hồ) + 買 (mãi) + 春 (xuân)Hán Việtngọc hồ mãi xuânCấu tạo玉 + 壺 + 買 + 春 · ngọc + hồ + mãi + xuân nghĩa thành phần: ngọc + hồ + mãi + xuân Nghĩa EngCihui 玉壺買春 ùhúmǎichūn id. buy liquor/spirits