玉壶买春 ngọc hồ mãi xuân Hán Việt: ngọc hồ mãi xuân Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 壺 (hồ) + 買 (mãi) + 春 (xuân)Hán Việtngọc hồ mãi xuânTừ loạithànhCấu tạo玉 + 壺 + 買 + 春 · ngọc + hồ + mãi + xuân nghĩa thành phần: ngọc + hồ + mãi + xuân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mua rượuBiên soạn id. buy liquor/spiritsEngCihui 玉壺買春 ùhúmǎichūn id. buy liquor/spirits Từ liên quan Gần nghĩa玉壶春瓶 · 买春钱 · 玉壶春 · 玉壺冰 · 玉壺春 · 買春錢