玉壺春瓶 ngọc hồ xuân bình Hán Việt: ngọc hồ xuân bình Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 壺 (hồ) + 春 (xuân) + 瓶 (bình)Hán Việtngọc hồ xuân bìnhCấu tạo玉 + 壺 + 春 + 瓶 · ngọc + hồ + xuân + bình nghĩa thành phần: ngọc + hồ + xuân + bình Nghĩa EngCihui 玉壺春瓶 ùhúchūnpíng n. <pottery> pear-shaped vase with a flared lip