玉壺冰 ngọc hồ băng Hán Việt: ngọc hồ băng Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 壶 (hồ) + 冰 (băng)Hán Việtngọc hồ băngCấu tạo玉 + 壶 + 冰 · ngọc + hồ + băng nghĩa thành phần: ngọc + hồ + băng Từ liên quan Gần nghĩa玉壶春 · 玉壺春 · 玉壶 · 玉壶买春 · 玉壶春瓶 · 玉壺