玉壶春 yù hú chūn·ngọc hồ xuân Hán Việt: ngọc hồ xuân · Pinyin: yù hú chūn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.酒名。 Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 壺 (hồ) + 春 (xuân)Pinyinyù hú chūnHán Việtngọc hồ xuânCấu tạo玉 + 壺 + 春 · ngọc + hồ + xuân nghĩa thành phần: ngọc + hồ + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.酒名。 Từ liên quan Gần nghĩa玉壶春瓶 · 玉壺冰 · 玉壺春 · 玉壶 · 玉壶买春 · 玉壺