玉女金童

yù nǚ jīn tóng ngọc nữ kim đồng

Hán Việt: ngọc nữ kim đồng · Pinyin: yù nǚ jīn tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (nữ) + (kim) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教语,指侍奉仙人的童男童女。后泛指天真活泼的男女儿童。