玉宇澄清 ngọc vũ trừng thanh Hán Việt: ngọc vũ trừng thanh Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 宇 (vũ) + 澄 (trừng) + 清 (thanh)Hán Việtngọc vũ trừng thanhCấu tạo玉 + 宇 + 澄 + 清 · ngọc + vũ + trừng + thanh nghĩa thành phần: ngọc + vũ + trừng + thanh Nghĩa EngCihui 玉宇澄清 ùyǔchéngqīng f.e. The sky is crystal-clear.