玉宇瓊樓

yù yǔ qióng lóu ngọc vũ quỳnh lâu

Hán Việt: ngọc vũ quỳnh lâu · Pinyin: yù yǔ qióng lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (vũ) + (quỳnh) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①神话中仙人居住的宫殿。②形容覆雪的楼宇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神话中仙人居住的宫殿。 2.形容覆雪的楼宇。

Eng

  • Cihui 玉宇瓊樓 ùyǔqiónglóu f.e. magnificent houses/buildings