玉容花貌 ngọc dung hoa mạo Hán Việt: ngọc dung hoa mạo Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 容 (dung) + 花 (hoa) + 貌 (mạo)Hán Việtngọc dung hoa mạoCấu tạo玉 + 容 + 花 + 貌 · ngọc + dung + hoa + mạo nghĩa thành phần: ngọc + dung + hoa + mạo Nghĩa EngCihui 玉容花貌 ùrónghuāmào f.e. a fair face and elegant form; beautiful and charming