玉山傾倒

yù shān qīng dǎo ngọc san khuynh đảo

Hán Việt: ngọc san khuynh đảo · Pinyin: yù shān qīng dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (san) + (khuynh) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉山:比喻品德仪容美好的人。形容酒醉后东倒西歪的样子。

Eng

  • Cihui 玉山傾倒 ùshānqīngdǎo id. get drunk and collapse on the ground