玉山傾倒

yù shān qīng dǎo ngọc san khuynh đảo

Hán Việt: ngọc san khuynh đảo · Pinyin: yù shān qīng dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (san) + (khuynh) + (đảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 酒醉的樣子。《聊齋志異.卷一一.黃英》:「二人縱飲甚歡,相得恨晚。自辰以訖四漏,計各盡百壺。曾爛醉如泥,沉睡座間。陶起歸寢,出門踐菊畦,玉山傾倒,委衣於側。」也作「玉山將崩」、「玉山傾頹」。

Eng

  • Cihui 玉山傾倒 ùshānqīngdǎo id. get drunk and collapse on the ground