玉杯象箸 ngọc bôi tượng trứ Hán Việt: ngọc bôi tượng trứ Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 杯 (bôi) + 象 (tượng) + 箸 (trứ)Hán Việtngọc bôi tượng trứCấu tạo玉 + 杯 + 象 + 箸 · ngọc + bôi + tượng + trứ nghĩa thành phần: ngọc + bôi + tượng + trứ Nghĩa EngCihui 玉杯象箸 ùbēixiàngzhù f.e. 1. jade cups and ivory chopsticks 2. luxurious dining utensils