玉杯象箸

ngọc bôi tượng trứ

Hán Việt: ngọc bôi tượng trứ

Tổng quan

Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 杯 (bôi) + 象 (tượng) + 箸 (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xa hoa
  • Biên soạn 1. jade cups and ivory chopsticks 2. luxurious dining utensils

Eng

  • Cihui 玉杯象箸 ùbēixiàngzhù f.e. 1. jade cups and ivory chopsticks 2. luxurious dining utensils

Từ liên quan

Gần nghĩa

象箸玉杯