玉枕蘭亭

yù zhěn lán tíng ngọc chẩm lan đình

Hán Việt: ngọc chẩm lan đình · Pinyin: yù zhěn lán tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (chẩm) + (lan) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《兰亭》帖的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《兰亭》帖的一种。