玉树盈阶

yù shù yíng jiēngọc thụ doanh giai

Hán Việt: ngọc thụ doanh giai · Pinyin: yù shù yíng jiē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

玉树:用玉做的树。比喻有出息的子弟。

Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 樹 (thụ) + 盈 (doanh) + 階 (giai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉树:用玉做的树。比喻有出息的子弟。

Từ liên quan

Gần nghĩa

玉树临风 · 玉树县 · 玉树州 · 玉树琼枝 · 玉树芝兰 · 玉树庭花 · 玉樹庭花 · 玉樹瓊枝