玉樓金殿 yù lóu jīn diàn · ngọc lâu kim điện Hán Việt: ngọc lâu kim điện · Pinyin: yù lóu jīn diàn Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 樓 (lâu) + 金 (kim) + 殿 (điện)Pinyinyù lóu jīn diànHán Việtngọc lâu kim điệnCấu tạo玉 + 樓 + 金 + 殿 · ngọc + lâu + kim + điện nghĩa thành phần: ngọc + lâu + kim + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美玉砌成的楼房,金子搭成的宫殿。形容楼阁宫室的精致优美或指仙人之居处。