玉樓銀海

yù lóu yín hǎi ngọc lâu ngân hải

Hán Việt: ngọc lâu ngân hải · Pinyin: yù lóu yín hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (lâu) + (ngân) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道家语。称双肩为玉楼,称眼睛为银海。