玉殿嫦娥 yù diàn cháng é · ngọc điện thường nga Hán Việt: ngọc điện thường nga · Pinyin: yù diàn cháng é Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 殿 (điện) + 嫦 (thường) + 娥 (nga)Pinyinyù diàn cháng éHán Việtngọc điện thường ngaCấu tạo玉 + 殿 + 嫦 + 娥 · ngọc + điện + thường + nga nghĩa thành phần: ngọc + điện + thường + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻美丽漂亮的女子。