玉潤珠圓

yù rùn zhū yuán ngọc nhuận châu viên

Hán Việt: ngọc nhuận châu viên · Pinyin: yù rùn zhū yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (nhuận) + (châu) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 润:细腻光滑。象珠子一样圆,象玉石一样光润。比喻歌声宛转优美,或文字流畅明快。
  • Tân Hoa Tự Điển 润细腻光滑。象珠子一样圆,象玉石一样光润。比喻歌声宛转优美,或文字流畅明快。

Eng

  • Cihui 玉潤珠圓 ùrùnzhūyuán f.e. smooth and soft (of a singing voice)