玉減香銷 yù jiǎn xiāng xiāo · ngọc giảm hương tiêu Hán Việt: ngọc giảm hương tiêu · Pinyin: yù jiǎn xiāng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 減 (giảm) + 香 (hương) + 銷 (tiêu)Pinyinyù jiǎn xiāng xiāoHán Việtngọc giảm hương tiêuCấu tạo玉 + 減 + 香 + 銷 · ngọc + giảm + hương + tiêu nghĩa thành phần: ngọc + giảm + hương + tiêu