玉燕投懷

yù yàn tóu huái ngọc yến đầu hoài

Hán Việt: ngọc yến đầu hoài · Pinyin: yù yàn tóu huái

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (yến) + (đầu) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后作贺人生子的颂语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.燕,也写作"燕"。五代王仁裕《开元天宝遗事.梦玉燕投怀》"张?母梦有一玉燕自东南飞来,投入怀中,而有孕生说,果为宰相,其至贵之诱]。"后作贺人生子的颂语。

Eng

  • Cihui 玉燕投懷 ùyàntóuhuái id. wish sb. will give birth to a good son