玉皇上帝 ngọc hoàng thượng đế Hán Việt: ngọc hoàng thượng đế Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 皇 (hoàng) + 上 (thượng) + 帝 (đế)Hán Việtngọc hoàng thượng đếCấu tạo玉 + 皇 + 上 + 帝 · ngọc + hoàng + thượng + đế nghĩa thành phần: ngọc + hoàng + thượng + đế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 玉皇大帝的別名。參見「玉皇大帝」條。