玉石俱燼 yù shí jù jìn · ngọc thạch câu tẫn Hán Việt: ngọc thạch câu tẫn · Pinyin: yù shí jù jìn Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 石 (thạch) + 俱 (câu) + 燼 (tẫn)Pinyinyù shí jù jìnHán Việtngọc thạch câu tẫnCấu tạo玉 + 石 + 俱 + 燼 · ngọc + thạch + câu + tẫn nghĩa thành phần: ngọc + thạch + câu + tẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俱:全,都;烬:灰烬。美玉和石头一样烧坏。比喻好坏不分,同归于尽。