玉石同沉

yù shí tóng chén ngọc thạch đồng trầm

Hán Việt: ngọc thạch đồng trầm · Pinyin: yù shí tóng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (thạch) + (đồng) + (trầm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不論賢愚、善惡、好壞,同時受害,盡皆毀滅。參見「玉石俱焚」條。《梁書.卷五.元帝本紀》:「孟諸焚燎,芝艾俱盡;宣房河決,玉石同沉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻善恶一齐受害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻善恶一齐受害。