玉石同燼

yù shí tóng jìn ngọc thạch đồng tẫn

Hán Việt: ngọc thạch đồng tẫn · Pinyin: yù shí tóng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (thạch) + (đồng) + (tẫn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不論賢愚、善惡、好壞,同時受害,盡皆毀滅。參見「玉石俱焚」條。