玉石同碎

yù shí tóng suì ngọc thạch đồng toái

Hán Việt: ngọc thạch đồng toái · Pinyin: yù shí tóng suì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (thạch) + (đồng) + (toái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「玉石俱焚」。見「玉石俱焚」條。01.晉.袁宏〈三國名臣序贊〉:「滄海橫流,玉石同碎。」<a name="玉石俱摧"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹玉石俱焚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹玉石俱焚。