玉砌雕欄

ngọc thế điêu lan

Hán Việt: ngọc thế điêu lan

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (thế) + (điêu) + (lan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 玉砌雕欄 ùqìdiāolán f.e. jade steps and carved railings