玉碎珠沉
ngọc toái châu trầm
Hán Việt: ngọc toái châu trầm · Pinyin: yù suì zhū chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美玉破碎,珠宝沉没。比喻美女的死亡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言玉碎香销。
Eng
- Cihui 玉碎珠沉 ùsuìzhūchén id. 1. the death of a beautiful woman 2. talents gone to waste