玉碎花消

yù suì huā xiāo ngọc toái hoa tiêu

Hán Việt: ngọc toái hoa tiêu · Pinyin: yù suì huā xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (toái) + (hoa) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉:美女;消:消失。比喻美丽的女子死亡