玉碎香殘 yù suì xiāng cán · ngọc toái hương tàn Hán Việt: ngọc toái hương tàn · Pinyin: yù suì xiāng cán Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 碎 (toái) + 香 (hương) + 殘 (tàn)Pinyinyù suì xiāng cánHán Việtngọc toái hương tànCấu tạo玉 + 碎 + 香 + 殘 · ngọc + toái + hương + tàn nghĩa thành phần: ngọc + toái + hương + tàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻美貌女子的死亡。