玉碗金甌

ngọc oản kim âu

Hán Việt: ngọc oản kim âu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (oản) + (kim) + (âu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 玉碗金甌 ùwǎnjīn'ōu f.e. bowls and cups of jade or gold