玉箸流襟 ngọc trứ lưu khâm Hán Việt: ngọc trứ lưu khâm Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 箸 (trứ) + 流 (lưu) + 襟 (khâm)Hán Việtngọc trứ lưu khâmCấu tạo玉 + 箸 + 流 + 襟 · ngọc + trứ + lưu + khâm nghĩa thành phần: ngọc + trứ + lưu + khâm Nghĩa EngCihui 玉箸流襟 ùzhùliújīn f.e. tears running down one's lapels