玉簪定聘 ngọc trâm định sính Hán Việt: ngọc trâm định sính Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 簪 (trâm) + 定 (định) + 聘 (sính)Hán Việtngọc trâm định sínhCấu tạo玉 + 簪 + 定 + 聘 · ngọc + trâm + định + sính nghĩa thành phần: ngọc + trâm + định + sính Nghĩa EngCihui 玉簪定聘 ùzāndìngpìn f.e. present a jade hairpin to seal a betrothal