玉米地帶 ngọc mễ địa đái Hán Việt: ngọc mễ địa đái Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 米 (mễ) + 地 (địa) + 帶 (đái)Hán Việtngọc mễ địa đáiCấu tạo玉 + 米 + 地 + 帶 · ngọc + mễ + địa + đái nghĩa thành phần: ngọc + mễ + địa + đái Nghĩa EngCihui 玉米地帶 ùmǐ dìdài p.w. corn belt