玉米肉餅 ngọc mễ nhục bính Hán Việt: ngọc mễ nhục bính Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 米 (mễ) + 肉 (nhục) + 餅 (bính)Hán Việtngọc mễ nhục bínhCấu tạo玉 + 米 + 肉 + 餅 · ngọc + mễ + nhục + bính nghĩa thành phần: ngọc + mễ + nhục + bính Nghĩa EngCihui scrapple