玉米花兒 ngọc mễ hoa nhi Hán Việt: ngọc mễ hoa nhi Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 米 (mễ) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)Hán Việtngọc mễ hoa nhiCấu tạo玉 + 米 + 花 + 兒 · ngọc + mễ + hoa + nhi nghĩa thành phần: ngọc + mễ + hoa + nhi Nghĩa EngCihui 玉米花兒 ùmǐhuār ►See yùmǐhuā