玉纖秀美 ngọc tiêm tú mĩ Hán Việt: ngọc tiêm tú mĩ Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 纖 (tiêm) + 秀 (tú) + 美 (mĩ)Hán Việtngọc tiêm tú mĩCấu tạo玉 + 纖 + 秀 + 美 · ngọc + tiêm + tú + mĩ nghĩa thành phần: ngọc + tiêm + tú + mĩ Nghĩa EngCihui 玉纖秀美 ùxiānxiùměi f.e. The fingers of a beauty are graceful.