玉翼嬋娟 yù yì chán juān · ngọc dực thiền quyên Hán Việt: ngọc dực thiền quyên · Pinyin: yù yì chán juān Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 翼 (dực) + 嬋 (thiền) + 娟 (quyên)Pinyinyù yì chán juānHán Việtngọc dực thiền quyênCấu tạo玉 + 翼 + 嬋 + 娟 · ngọc + dực + thiền + quyên nghĩa thành phần: ngọc + dực + thiền + quyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指美女。