玉蜀黍粉 ngọc thục thử phấn Hán Việt: ngọc thục thử phấn Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 蜀 (thục) + 黍 (thử) + 粉 (phấn)Hán Việtngọc thục thử phấnCấu tạo玉 + 蜀 + 黍 + 粉 · ngọc + thục + thử + phấn nghĩa thành phần: ngọc + thục + thử + phấn Nghĩa EngCihui cornmeal