玉蜀黍黃素 ngọc thục thử hoàng tố Hán Việt: ngọc thục thử hoàng tố Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 蜀 (thục) + 黍 (thử) + 黃 (hoàng) + 素 (tố)Hán Việtngọc thục thử hoàng tốCấu tạo玉 + 蜀 + 黍 + 黃 + 素 · ngọc + thục + thử + hoàng + tố nghĩa thành phần: ngọc + thục + thử + hoàng + tố Nghĩa EngCihui zeaxanthin