玉質金相

yù zhì jīn xiàng ngọc chất kim tương

Hán Việt: ngọc chất kim tương · Pinyin: yù zhì jīn xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (chất) + (kim) + (tương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人或物的尊貴完美。參見「金相玉質」條。《文選.劉孝標.辯命論》:「昔之玉質金相,英髦秀達,皆擯斥於當年,韞奇才而莫用。」

Eng

  • Cihui 玉質金相 ùzhìjīnxiàng f.e. have sterling qualities