玉趾光臨 ngọc chỉ quang lâm Hán Việt: ngọc chỉ quang lâm Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 趾 (chỉ) + 光 (quang) + 臨 (lâm)Hán Việtngọc chỉ quang lâmCấu tạo玉 + 趾 + 光 + 臨 · ngọc + chỉ + quang + lâm nghĩa thành phần: ngọc + chỉ + quang + lâm Nghĩa EngCihui 玉趾光臨 ùzhǐguānglín f.e. <court.> your honored presence