玉軟香溫

yù ruǎn xiāng wēn ngọc nhuyễn hương ôn

Hán Việt: ngọc nhuyễn hương ôn · Pinyin: yù ruǎn xiāng wēn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (nhuyễn) + (hương) + (ôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 女子溫潤潔白的肌膚與芳香輕柔的身軀。形容溫柔嫵媚之女子。也作「軟玉溫香」。