玉軟花柔 yù ruǎn huā róu · ngọc nhuyễn hoa nhu Hán Việt: ngọc nhuyễn hoa nhu · Pinyin: yù ruǎn huā róu Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 軟 (nhuyễn) + 花 (hoa) + 柔 (nhu)Pinyinyù ruǎn huā róuHán Việtngọc nhuyễn hoa nhuCấu tạo玉 + 軟 + 花 + 柔 · ngọc + nhuyễn + hoa + nhu nghĩa thành phần: ngọc + nhuyễn + hoa + nhu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容女子娇嫩柔弱,如花似玉。