玉除彤庭

yù chú tóng tíng ngọc trừ đồng đình

Hán Việt: ngọc trừ đồng đình · Pinyin: yù chú tóng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (trừ) + (đồng) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 除:台阶;彤:红色。饰玉的台阶,涂红的门庭。形容建筑物非常豪华。