玉雪可念 ngọc tuyết khả niệm Hán Việt: ngọc tuyết khả niệm Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 雪 (tuyết) + 可 (khả) + 念 (niệm)Hán Việtngọc tuyết khả niệmCấu tạo玉 + 雪 + 可 + 念 · ngọc + tuyết + khả + niệm nghĩa thành phần: ngọc + tuyết + khả + niệm Nghĩa EngCihui 玉雪可念 ùxuěkěniàn f.e. pure, white, and lovable (of sb.'s skin)