玉露晶瑩 ngọc lộ tinh oánh Hán Việt: ngọc lộ tinh oánh Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 露 (lộ) + 晶 (tinh) + 瑩 (oánh)Hán Việtngọc lộ tinh oánhCấu tạo玉 + 露 + 晶 + 瑩 · ngọc + lộ + tinh + oánh nghĩa thành phần: ngọc + lộ + tinh + oánh Nghĩa EngCihui 玉露晶瑩 ùlùjīngyíng f.e. The grass is all bespangled with dewdrops.