玉面狐狸

ngọc diện hồ li

Hán Việt: ngọc diện hồ li

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (diện) + (hồ) + (li)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 玉面狐狸 ùmiànhúli id. a pretty woman of loose morals