玉面花驄 yù miàn huā cōng · ngọc diện hoa thông Hán Việt: ngọc diện hoa thông · Pinyin: yù miàn huā cōng Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 面 (diện) + 花 (hoa) + 驄 (thông)Pinyinyù miàn huā cōngHán Việtngọc diện hoa thôngCấu tạo玉 + 面 + 花 + 驄 · ngọc + diện + hoa + thông nghĩa thành phần: ngọc + diện + hoa + thông